Bloom Path English
08/04/2026
💡 Bí kíp chinh phục câu hỏi "𝐔𝐬𝐞𝐝 𝐭𝐨" trong 30 giây!
Cùng mình phân tích câu hỏi ngữ pháp tưởng dễ mà rất dễ nhầm lẫn này trong đề thi năm 2024- 2025 nhé:
"Her daughter didn’t …… eat chips when she was younger."
A. used to B. got used to C. use to D. not use to
🔍 𝑆𝑢̛̉ 𝑑𝑢̣𝑛𝑔 𝑝ℎ𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔 𝑝ℎ𝑎́𝑝 𝑙𝑜𝑎̣𝑖 𝑡𝑟𝑢̛̀
Nhìn vào câu hỏi, ta thấy có trợ động từ phủ định "didn’t". Theo quy tắc tiếng Anh, sau trợ động từ (do/does/did), động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu.
* Loại A (used to): Có đuôi "-d" (quá khứ), vi phạm nguyên tắc sau "didn't".
* Loại B (got used to): Cấu trúc này cần một V-ing phía sau (eating), trong khi đề bài là "eat".
* Loại D (not use to): Đã có "didn't" thì không thêm "not" vào sau nữa (thừa từ).
=> Đáp án đúng là C. use to.
📚 Hệ thống kiến thức về "Used to" bạn cần nhớ
Để không bao giờ mất điểm phần này, hãy lưu lại bảng so sánh cực nhanh dưới đây:
𝐔𝐬𝐞𝐝 𝐭𝐨: Một thói quen/trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa.
(+) S + used to + Vo.
(-) S + didn't use to + Vo.
𝐁𝐞 𝐮𝐬𝐞𝐝 𝐭𝐨: Đã quen với việc gì đó ở hiện tại (không còn lạ lẫm).
S + be (am/is/are) + used to + V-ing/Noun.
𝐆𝐞𝐭 𝐮𝐬𝐞𝐝 𝐭𝐨: Đang dần quen với việc gì đó (quá trình thích nghi).
S + get + used to+ V-ing/Noun.
⚠️ Lưu ý "vàng":
* Used to + Vo: Chỉ dùng cho quá khứ.
* Be/Get used to + V-ing: Dùng được cho mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai), quan trọng là sau nó phải là V-ing hoặc Danh từ.
Hy vọng phần phân tích này giúp bạn "bỏ túi" được kiến thức hữu ích! Đừng quên thả tim nếu thấy bài viết giúp bạn sáng tỏ hơn nhé! ❤️
04/04/2026
🥔 BẠN CÓ PHẢI LÀ MỘT "𝗖𝗢𝗨𝗖𝗛 𝗣𝗢𝗧𝗔𝗧𝗢" CHÍNH HIỆU?
Cuối tuần đến rồi, bạn chọn "lên đồ" đi quẩy hay chọn làm một củ khoai tây nằm lì trên ghế sofa? Nếu bạn chọn vế sau, chúc mừng, bạn chính là một Couch Potato thực thụ! 🛋️✨
💡 "𝑪𝒐𝒖𝒄𝒉 𝑷𝒐𝒕𝒂𝒕𝒐" 𝒏𝒈𝒉𝒊̃𝒂 𝒍𝒂̀ 𝒈𝒊̀?
Cụm từ này dùng để chỉ những người dành quá nhiều thời gian ngồi hoặc nằm trên ghế để xem TV, chơi game hoặc lướt điện thoại mà cực kỳ ít vận động.
Ngoài cụm từ Couch Potato cực phổ biến để chỉ người lười vận động, hãy cùng BloomPath bỏ túi thêm từ "sang xịn" hơn để miêu tả lối sống này nhé:
𝐒𝐞𝐝𝐞𝐧𝐭𝐚𝐫𝐲 𝐥𝐢𝐟𝐞𝐬𝐭𝐲𝐥𝐞 (n): Lối sống ít vận động, ngồi nhiều (Từ này cực hay dùng trong Writing & Speaking chủ đề Health đó nha!).
📝 𝑪𝒂́𝒄𝒉 𝒅𝒖̀𝒏𝒈 & 𝑽𝒊́ 𝒅𝒖̣:
Bạn có thể dùng cụm từ này để trêu đùa bạn bè hoặc tự trào về sự lười biếng đáng yêu của mình.
* 𝑉𝑖́ 𝑑𝑢̣ 1: "Spending too much time as a couch potato leads to a sedentary lifestyle, which is bad for your heart." (Dành quá nhiều thời gian nằm ườn ra ghế dẫn đến một lối sống ít vận động, điều này rất có hại cho tim mạch của bạn.)
* 𝑉𝑖́ 𝑑𝑢̣ 2: "After a long week at work, I just want to be a couch potato all Sunday." (Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn nằm ườn ra ghế suốt cả Chủ Nhật thôi.)
🧐 CÂU ĐỐ VUI (QUIZ TIME!)
Đố bạn biết, món đồ nào là "kẻ thù" số 1 của một Couch Potato?
* A. Cái điều khiển TV (Remote control)
* B. Đôi giày chạy bộ (Running shoes)
* C. Bịch khoai tây chiên (Potato chips)
* D. Cái gối (Pillow)
Comment ngay đáp án của bạn xuống dưới nhé! 👇
02/04/2026
🚀 𝐂𝐇𝐈𝐄̂́𝐍 𝐓𝐇𝐔𝐀̣̂𝐓 "𝐂𝐇𝐈𝐀 Đ𝐄̂̉ 𝐓𝐑𝐈̣" – 𝐇𝐀̀𝐍𝐇 𝐓𝐑𝐈̀𝐍𝐇 𝐂𝐇𝐈𝐍𝐇 𝐏𝐇𝐔̣𝐂 𝐂𝐀̂𝐔 𝟑𝟕-𝟒𝟎 trong đề thi tốt nghiệp THCS.
Đi thi mà gặp dạng bài đục lỗ đoạn văn này thì đừng cuống! Chỉ cần áp dụng tư duy logic về vị trí đáp án là "về đích" ngay trong 30 giây.
Cùng phân tích nhé câu hỏi trong đề thi năm 2025 nhé:
Shopping is an important part of everyday life. (37) . Some enjoy going to small local shops, while others prefer big supermarkets or modern shopping malls. In these places, shoppers can look (38) —. This is especially helpful when buying things like clothes, shoes, or furniture. Sometimes, shop assistants also give useful advice or help customers choose the right product.
Today, more and more people shop online. It is easy, fast, and can be done at any time from home. With just a phone or computer, buyers can look (39) _ . Items are then delivered to their homes.
However, online shopping has some problems. (40) _ _ .There may also be delivery delays, or the item might look different from the pictures.
Both online and in-person shopping have advantages, so people can choose what works best for them.
𝐴. 𝑃𝑒𝑜𝑝𝑙𝑒 𝑐𝑎𝑛𝑛𝑜𝑡 𝑓𝑒𝑒𝑙 𝑜𝑟 𝑡𝑒𝑠𝑡 𝑡ℎ𝑒 𝑝𝑟𝑜𝑑𝑢𝑐𝑡 𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒 𝑏𝑢𝑦𝑖𝑛𝑔 𝑖𝑡
𝐵. 𝑃𝑒𝑜𝑝𝑙𝑒 𝑣𝑖𝑠𝑖𝑡 𝑚𝑎𝑛𝑦 𝑘𝑖𝑛𝑑𝑠 𝑜𝑓 𝑠𝑡𝑜𝑟𝑒𝑠 𝑡𝑜 𝑏𝑢𝑦 𝑓𝑜𝑜𝑑, 𝑐𝑙𝑜𝑡ℎ𝑒𝑠, 𝑎𝑛𝑑 𝑜𝑡ℎ𝑒𝑟 𝑖𝑡𝑒𝑚𝑠
𝐶. 𝑎𝑡 𝑖𝑡𝑒𝑚𝑠 𝑐𝑙𝑜𝑠𝑒𝑙𝑦, 𝑡𝑜𝑢𝑐ℎ 𝑡ℎ𝑒𝑚, 𝑎𝑛𝑑 𝑒𝑣𝑒𝑛 𝑡𝑟𝑦 𝑡ℎ𝑒𝑚 𝑜𝑛
𝐷. 𝑡ℎ𝑟𝑜𝑢𝑔ℎ ℎ𝑢𝑛𝑑𝑟𝑒𝑑𝑠 𝑜𝑓 𝑝𝑟𝑜𝑑𝑢𝑐𝑡𝑠 𝑎𝑛𝑑 𝑜𝑟𝑑𝑒𝑟 𝑡ℎ𝑒𝑚 𝑤𝑖𝑡ℎ 𝑎 𝑓𝑒𝑤 𝑐𝑙𝑖𝑐𝑘𝑠
1. 𝑷𝒉𝒂̂𝒏 𝒍𝒐𝒂̣𝒊 "đ𝒐̣̂𝒊 𝒉𝒊̀𝒏𝒉" đ𝒂́𝒑 𝒂́𝒏: Dựa vào cấu trúc ngữ pháp và vị trí trống, mình chia 4 đáp án thành 2 nhóm rõ rệt:
- Nhóm đầu câu (Viết hoa chữ cái đầu): Đáp án A và B. Hai câu này đóng vai trò là câu chủ đề hoặc câu dẫn dắt ý.
- Nhóm giữa/cuối câu (Viết thường chữ cái đầu): Đáp án C và D. Hai câu này bổ sung ý nghĩa cho động từ "look" đứng ngay trước đó.
2. "𝑪𝒉𝒐̂́𝒕 𝒉𝒂̣" đ𝒂́𝒑 𝒂́𝒏 𝒅𝒖̛̣𝒂 𝒗𝒂̀𝒐 𝒏𝒈𝒖̛̃ 𝒄𝒂̉𝒏𝒉
Sau khi chia nhóm, việc còn lại là đọc hiểu nhẹ nhàng:
Câu 37 & 40 (Chọn giữa A hoặc B):
- Câu 37: Đang nói về mua sắm truyền thống là một phần cuộc sống —>Chọn B (People visit many kinds of stores...) để nối tiếp ý.
- Câu 40: Đang nói về nhược điểm của shopping online —> Chọn A (People cannot feel or test...) vì đây là điểm hạn chế lớn nhất.
Câu 38 & 39 (Chọn giữa C hoặc D): Cả hai đều đi sau cụm "shoppers/buyers can look...".
- Câu 38: Bối cảnh là cửa hàng trực tiếp —> Chọn C (at items closely, touch them) vì đi mua trực tiếp mới "chạm" được vào đồ chứ!
- Câu 39: Bối cảnh là mua online —> Chọn D (through hundreds of products... with a few clicks) vì chỉ cần vài cú click chuột là xong.
✅ Kết quả cuối cùng: 37-B | 38-C | 39-D | 40-A
Học tiếng Anh không khó, quan trọng là phải biết "nhìn vị trí, đoán tính cách" của đáp án!
Chúc các bạn ôn thi hiệu quả nhé!
31/03/2026
🔍 CHIẾN THUẬT "𝗟𝗢𝗔̣𝗜 𝗧𝗥𝗨̛̀" trong bài chọn đáp đúng!
Các sĩ tử của Bloom Path ơi, đôi khi không cần giỏi dịch toàn bộ câu, chỉ cần nắm vững "logic" là chúng mình đã có đáp án đúng rồi.
Bài tập trắc nghiệm tuy được đưa ra đáp án nhưng bạn phải nắm thật sự chắc kiến thức mới tìm được đáp án đúng.
Thông thường, các bạn có thể loại trừ được ngay 2 đáp án trong 4 đáp án. Việc còn lại là giữa 2 đáp án, tìm ra được đáp án đúng.
Thử sức ngay với câu hỏi dưới đây nhé:
𝑄𝑢𝑒𝑠𝑡𝑖𝑜𝑛: 𝑌𝑜𝑢𝑟 𝑒𝑓𝑓𝑜𝑟𝑡 𝑎𝑛𝑑 𝑐𝑟𝑒𝑎𝑡𝑖𝑣𝑖𝑡𝑦 𝑚𝑎𝑑𝑒 𝑜𝑛𝑒 𝑜𝑓 ….. 𝑒𝑣𝑒𝑛𝑡𝑠 𝑜𝑓 𝑜𝑢𝑟 𝑐𝑜𝑚𝑝𝑎𝑛𝑦 𝑎 ℎ𝑢𝑔𝑒 𝑠𝑢𝑐𝑐𝑒𝑠𝑠.
A. an | B. the | C. no article | D. a
🔥 CÙNG BLOOM PATH "VẠCH TRẦN" ĐÁP ÁN SAI:
Bước 1: Nhìn vào danh từ phía sau chỗ trống
Từ phía sau là "events" (số nhiều).
👉 Loại ngay A (an) và D (a): Vì "a/an" chỉ đi với danh từ số ít đếm được. Một bước đi quá nhanh gọn!
Bước 2: Phân tích tính xác định
Trong câu có cụm "events of our company" (các sự kiện của công ty chúng ta).
👉 Đây không phải là những sự kiện chung chung, mà đã được xác định cụ thể bởi cụm "our company".
👉 Khi danh từ đã được xác định rõ ràng, chúng ta bắt buộc phải dùng mạo từ "the".
Bước 3: Công thức "vàng" cần nhớ
Cấu trúc cực kỳ phổ biến trong đề thi:
One of + the + N (số nhiều)
(Một trong những...)
✅ ĐÁP ÁN ĐÚNG: B. THE
28/03/2026
👨👩👧👦 𝐆𝐈𝐀 Đ𝐈̀𝐍𝐇 𝐋𝐀̀ 𝐒𝐎̂́ 𝟏 - 𝐍𝐇𝐔̛𝐍𝐆 𝐆𝐎̣𝐈 𝐓𝐄̂𝐍 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐒𝐀𝐎 𝐂𝐇𝐎 𝐂𝐇𝐔𝐀̂̉𝐍?
"Gia đình mình là nhất, nhưng để gọi tên hết các thành viên bằng tiếng Anh thì cũng... "căng" lắm đây! Đừng lo, lưu ngay bộ từ vựng siêu xịn này theo nhóm để ghi nhớ trong 1 nốt nhạc nhé! 🎶
👵 𝑁ℎ𝑜́𝑚 1: 𝑁ℎ𝑢̛̃𝑛𝑔 "𝐶𝑜̣̂𝑖 𝑅𝑒̂̃" (Grandparents)
* Grandfather: Ông
* Grandmother: Bà
* Grandson: Cháu trai (của ông bà)
* Granddaughter: Cháu gái (của ông bà)
👩❤️👨 𝑁ℎ𝑜́𝑚 2: "𝐻𝑎̣𝑡 𝑁ℎ𝑎̂𝑛" 𝐺𝑖𝑎 Đ𝑖̀𝑛ℎ (Nuclear Family)
* Father: Bố
* Mother: Mẹ
* Husband: Chồng
* Son: Con trai
* Daughter: Con gái
👩👩👦 𝑁ℎ𝑜́𝑚 3: 𝐻𝑜̣ 𝐻𝑎̀𝑛𝑔 𝐺𝑎̂̀𝑛 (Relatives)
* Uncle: Chú, bác, cậu, dượng
* Aunt: Cô, dì, mợ, bác gái
* Cousin: Anh/chị/em họ (Dùng chung cho cả nam và nữ luôn, quá tiện!)
* Nephew: Cháu trai (con của anh/chị/em)
* Niece: Cháu gái (con của anh/chị/em)
💍 𝑁ℎ𝑜́𝑚 4: 𝑁ℎ𝑜́𝑚 "𝐼𝑛-𝑙𝑎𝑤" (Gia đình bên vợ/chồng)
Mẹo nhỏ: Cứ thấy đuôi "-in-law" là biết đây là mối quan hệ thông qua hôn nhân (trên phương diện pháp luật) nhé!
* Father-in-law: Bố chồng/Bố vợ
* Mother-in-law: Mẹ chồng/Mẹ vợ
* Son-in-law: Con rể
* Daughter-in-law: Con dâu
💡 Tip học nhanh: Thử vẽ một sơ đồ cây (Family Tree) của chính nhà mình và điền các từ này vào, đảm bảo thuộc luôn trong 5 phút!
👇 Comment ngay tên một thành viên trong gia đình mà bạn yêu quý nhất bằng tiếng Anh xem nào!
26/03/2026
𝗞𝗬̃ 𝗡𝗔̆𝗡𝗚 𝗟𝗔̀𝗠 𝗕𝗔̀𝗜- 𝗬𝗘̂́𝗨 𝗧𝗢̂́ 𝗤𝗨𝗬𝗘̂́𝗧 Đ𝗜̣𝗡𝗛 Đ𝗜𝗘̂̉𝗠 𝗦𝗢̂́ 🌟 📝
Bên cạnh việc ôn thật kĩ kiến thức, bạn đã có "chiến thuật" làm bài chưa? Đừng chỉ cắm cúi vào làm ngay khi vừa nhận đề, hãy nhớ kỹ 3 bước "vàng" sau đây để “không để điểm rơi” nhé:
* 👀 𝙇𝙞𝙚̂́𝙘 𝙣𝙝𝙖𝙣𝙝 𝙩𝙤𝙖̀𝙣 𝙘𝙖̉𝙣𝙝: Dành 1-2 phút đầu tiên để "soi" tổng quan đề thi. Có bao nhiêu câu? Dạng bài nào quen, dạng nào lạ? Đề dài hay ngắn? Biết người biết ta, phân bổ thời gian hợp lý là bạn đã thắng 50% rồi đó!
* 🧘 𝘽𝙞̀𝙣𝙝 𝙩𝙞̃𝙣𝙝 𝙡𝙖̀ "𝙘𝙝𝙞̀𝙖 𝙠𝙝𝙤́𝙖": Làm nhanh không bằng làm đúng. Nhớ nhé, nộp bài sớm không được cộng thêm điểm đâu! Hãy hít thở sâu, phân tích kỹ từng câu để nhặt trọn điểm số.
* 🏃 𝘾𝙝𝙞𝙚̂́𝙣 𝙩𝙝𝙪𝙖̣̂𝙩 "𝙇𝙪̛𝙤̛́𝙩 𝙦𝙪𝙖": Đừng để một câu khó "cầm chân" bạn quá lâu. Các câu điểm đều bằng nhau mà, câu nào khó quá thì đánh dấu lại, ưu tiên xử lý gọn gàng những câu "ăn điểm" trước rồi quay lại sau nhé.
Chúc các sĩ tử nhà mình bình tĩnh, tự tin và ẵm trọn điểm cao! 💯
23/03/2026
🌟 [BÍ KÍP TIẾNG ANH] – 𝐏𝐇𝐀̂𝐍 𝐁𝐈𝐄̣̂𝐓 Đ𝐀̣𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐒𝐎̛̉ 𝐇𝐔̛̃𝐔 & Đ𝐀̣𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐏𝐇𝐀̉𝐍 𝐓𝐇𝐀̂𝐍 TRONG 1 NỐT NHẠC! 🌟
Chào các "sĩ tử" Gen Z! Có bao giờ bạn bị bối rối giữa Mine và Myself, hay không biết khi nào dùng Hers và Herself chưa? Đừng lo, hôm nay chúng mình cùng "giải mã" hai loại đại từ siêu quan trọng này nhé! 🚀
𝟏. Đ𝐀̣𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐒𝐎̛̉ 𝐇𝐔̛̃𝐔 (𝐏𝐨𝐬𝐬𝐞𝐬𝐬𝐢𝐯𝐞 𝐏𝐫𝐨𝐧𝐨𝐮𝐧𝐬) 🎒
Đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần nhắc lại danh từ đã đề cập trước đó. Giúp câu văn ngắn gọn, "sang" hơn hẳn!
* Vị trí: Có thể làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ trong câu.
* Công thức thần chú: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ
* Các đại từ thông dụng: Mine, Yours, His, Hers, Ours, Theirs.
💡 Ví dụ:
* This is my pen. That one is mine (= my pen).
* Your bike is blue, ours is red (= our bike).
𝟐. Đ𝐀̣𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐏𝐇𝐀̉𝐍 𝐓𝐇𝐀̂𝐍 (𝐑𝐞𝐟𝐥𝐞𝐱𝐢𝐯𝐞 𝐏𝐫𝐨𝐧𝐨𝐮𝐧𝐬) 🪞
Đúng như cái tên "phản thân", chúng ta dùng nó khi Chủ ngữ và Tân ngữ là cùng một người/vật. Giống như bạn đang soi gương vậy đó!
* Vị trí: Đứng sau động từ hoặc giới từ. Ngoài ra còn đứng sau danh từ để nhấn mạnh.
* Dấu hiệu: Kết thúc bằng đuôi -self (số ít) hoặc -selves (số nhìu).
* Các đại từ thông dụng: Myself, Yourself/Yourselves, Himself, Herself, Itself, Ourselves, Themselves.
💡 Ví dụ:
* I cut myself while cooking. (Tự mình làm mình bị thương).
* She did the homework by herself. (Cô ấy tự làm bài một mình).
🔥 THỬ THÁCH NHỎ:
Hãy thử hoàn thành câu sau xuống phần bình luận xem bạn đã nắm bài chưa nhé:
"I bought a new phone. This phone is ______, and I chose it by ______."
👉 Đừng quên Like và Save lại để ôn tập trước giờ kiểm tra nhé!
21/03/2026
🥖 𝗕𝗥𝗘𝗔𝗗𝗪𝗜𝗡𝗡𝗘𝗥: "𝗡𝗚𝗨̛𝗢̛̀𝗜 𝗖𝗛𝗜𝗘̂́𝗡 𝗧𝗛𝗔̆́𝗡𝗚... 𝗢̂̉ 𝗕𝗔́𝗡𝗛 𝗠𝗜̀"? 🥖
Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao người trụ cột trong gia đình lại được gọi là "người thắng bánh mì" chưa?
Hôm nay hãy cùng mình "mổ xẻ" cụm từ cực phổ biến này nhé!
🕵️ Lý do ra đời: Không có bánh mì là "đói" thật sự!
Quay ngược thời gian về khoảng thế kỷ 19, bánh mì là món ăn chính, quan trọng nhất trong bữa ăn của các gia đình phương Tây. Để có bánh mì trên bàn, bạn cần có tiền. Thế là người đi làm kiếm tiền đem về nuôi cả nhà được ví như người "mang bánh mì về" (Winning the bread).
Hiểu đơn giản là: Ai cầm tiền về mua bánh mì cho cả nhà ăn, người đó là "anh hùng"! 🦸♂️🦸♀️
💡 Ý nghĩa là gì?
Breadwinner (danh từ): Chỉ người thu nhập chính, người gánh vác tài chính và nuôi sống các thành viên khác trong gia đình.
📝 Cách sử dụng sao cho "mượt"?
Bạn có thể dùng nó trong các ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường khi nói về vai trò kinh tế trong nhà.
* Cấu trúc: [Ai đó] is the breadwinner in the family.
🌟 Ví dụ cho dễ hình dung:
1. My mom has been the sole breadwinner of our family for 10 years. She's a superhero! (Mẹ tôi là trụ cột tài chính duy nhất của nhà suốt 10 năm qua. Mẹ là siêu anh hùng luôn!)
2. I'm the breadwinner in this house, but my cat is the one living the luxury life. (Tôi là người làm lụng vất vả nuôi cái nhà này, nhưng con mèo của tôi mới là đứa hưởng thụ cuộc sống sang chảnh.)
Tóm lại là: Dù bạn đang là "Breadwinner" gánh cả giang sơn, hay đang nỗ lực để trở thành một "Breadwinner" tương lai, thì hãy tự thưởng cho mình một ổ bánh mì nóng giòn vì sự chăm chỉ và nỗ lực nhé! 🥖✨
Happy weekend! ❤️
18/03/2026
"Mối quan hệ của chúng ta là gì?" 🧐
Thực ra mối quan hệ giữa 𝑰 - 𝑴𝒆 - 𝑴𝒚 cũng phức tạp không kém đâu các bác ạ!
Để mình giải mã "vòng xoáy tình ái" này nhé:
𝑰 (𝑪𝒉𝒖̉ 𝒏𝒈𝒖̛̃, đứng trước động từ): Kẻ chủ động. Thích là nhích, luôn đứng đầu hàng.
Ví dụ: I crush you. (Tôi crush bạn - Tôi nắm thế chủ động).
𝑴𝒆 (𝑻𝒂̂𝒏 𝒏𝒈𝒖̛̃, thường đứng sau động từ): Kẻ bị động. Chỉ đứng sau để nhận "sát thương" hoặc tình cảm.
Ví dụ: You crush me. (Bạn crush tôi - Tôi nằm im chịu trận).
𝑴𝒚 (𝑻𝒊́𝒏𝒉 𝒕𝒖̛̀ 𝒔𝒐̛̉ 𝒉𝒖̛̃𝒖 + danh từ): Kẻ hay "đánh dấu chủ quyền". Không bao giờ đi một mình, lúc nào cũng phải dính lấy "vật sở hữu".
Ví dụ: You are my crush. (Bạn là crush CỦA tôi - Đánh dấu luôn!).
Lưu ngay bài này lại để không còn cảnh "râu ông nọ cắm cằm bà kia" khi viết tiếng Anh nữa nhé! 💖
16/03/2026
🌱 𝐓𝐑𝐀̣𝐍𝐆 𝐓𝐔̛̀ 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐓𝐀̂̀𝐍 𝐒𝐔𝐀̂́𝐓 (𝐀𝐝𝐯𝐞𝐫𝐛𝐬 𝐨𝐟 𝐅𝐫𝐞𝐪𝐮𝐞𝐧𝐜𝐲) – BẠN ĐÃ DÙNG ĐÚNG CHƯA?
Khi muốn nói một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào, chúng ta dùng trạng từ chỉ tần suất.
𝑉𝑖́ 𝑑𝑢̣:
✔ I always wake up at 6 a.m.
✔ She sometimes watches TV.
✔ He never drinks coffee.
👉 Những từ như always, sometimes, never chính là trạng từ chỉ tần suất.
1️⃣ 𝑇𝑟𝑎̣𝑛𝑔 𝑡𝑢̛̀ 𝑐ℎ𝑖̉ 𝑡𝑎̂̀𝑛 𝑠𝑢𝑎̂́𝑡 𝑙𝑎̀ 𝑔𝑖̀?
Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Chúng thường đi với thì Hiện tại đơn vì nói về thói quen hoặc hành động lặp lại.
2️⃣ 𝑁ℎ𝑢̛̃𝑛𝑔 𝑡𝑟𝑎̣𝑛𝑔 𝑡𝑢̛̀ 𝑐ℎ𝑖̉ 𝑡𝑎̂̀𝑛 𝑠𝑢𝑎̂́𝑡 𝑝ℎ𝑜̂̉ 𝑏𝑖𝑒̂́𝑛
Từ mức độ nhiều → ít:
🌟 Always (luôn luôn) – 100%
😊 Usually (thường xuyên) - 90%
👍 Often (thường)- 70%
🙂 Sometimes (thỉnh thoảng)- 50%
👎 Rarely / Seldom (hiếm khi)- 5- 10%
❌ Never (không bao giờ) - 0%
Ví dụ:
✔ She always does her homework.
✔ He often plays soccer after school.
✔ I never go to bed late.
3️⃣ 𝑉𝑖̣ 𝑡𝑟𝑖́ 𝑐𝑢̉𝑎 𝑡𝑟𝑎̣𝑛𝑔 𝑡𝑢̛̀ 𝑐ℎ𝑖̉ 𝑡𝑎̂̀𝑛 𝑠𝑢𝑎̂́𝑡 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑐𝑎̂𝑢
📌 𝑽𝒐̛́𝒊 đ𝒐̣̂𝒏𝒈 𝒕𝒖̛̀ 𝒕𝒉𝒖̛𝒐̛̀𝒏𝒈:
👉 Đặt trước động từ chính.
She often reads books.
I usually get up early.
❌ She reads often books. (Sai)
📌 𝑽𝒐̛́𝒊 đ𝒐̣̂𝒏𝒈 𝒕𝒖̛̀ “𝒕𝒐 𝒃𝒆” (𝒂𝒎/𝒊𝒔/𝒂𝒓𝒆):
👉 Đặt sau động từ “be”.
She is always happy.
They are usually on time.
❌ She always is happy. (Sai)
✨ Ghi nhớ nhanh:
Đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 → 𝐓𝐫𝐚̣𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ đ𝐮̛́𝐧𝐠 𝐭𝐫𝐮̛𝐨̛́𝐜.
Đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ “𝐭𝐨 𝐛𝐞” → 𝐓𝐫𝐚̣𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ đ𝐮̛́𝐧𝐠 𝐬𝐚𝐮.
💬 𝑇ℎ𝑢̛̉ 𝑛𝑔𝑎𝑦 𝑛ℎ𝑒́:
Viết 1 câu về thói quen của bạn với “usually” hoặc “never”.
🌿
14/03/2026
𝗘𝗡𝗚𝗟𝗜𝗦𝗛 𝗝𝗢𝗞𝗘 𝗖𝗨𝗢̂́𝗜 𝗧𝗨𝗔̂̀𝗡 – 𝗚𝗢 𝗦𝗟𝗢𝗪
Tom is late for school.
The teacher asks:
“Tom, why are you late?”
Tom says:
“Because of the sign.”
The teacher asks:
“What sign?”
Tom answers:
“The sign near my house says:
‘School ahead. Go slow.’
So I go slow!”
🌱 Hiện tại đơn xuất hiện ở đâu?
💬 Câu hỏi nhỏ cuối tuần:
Theo bạn, Tom:
A. Rất thông minh
B. Rất lười
C. Rất… lầy 😄
𝘊𝘰𝘮𝘮𝘦𝘯𝘵 đ𝘢́𝘱 𝘢́𝘯 𝘤𝘶̉𝘢 𝘣𝘢̣𝘯 𝘯𝘩𝘦́!
12/03/2026
🌱 𝗦/𝗘𝗦 𝗖𝗢́ 𝟯 𝗖𝗔́𝗖𝗛 Đ𝗢̣𝗖 – 𝗕𝗔̣𝗡 Đ𝗔̃ 𝗕𝗜𝗘̂́𝗧 𝗖𝗛𝗨̛𝗔?
Nhiều bạn học “He/She/It thêm S”,nhưng lại đọc tất cả thành /s/ hoặc cứ đến từ có “s” là ngập ngừng, thiếu tự tin vì không biết đọc như thế nào cho đúng 😅
Thực tế, S/ES có 3 cách phát âm:
✔ Đọc là /𝘀/
Khi từ kết thúc bằng 𝗮̂𝗺 𝘃𝗼̂ 𝘁𝗵𝗮𝗻𝗵 như /p/, /k/, /t/, /f/.
Ví dụ: likes, stops, works.
✔ Đọc là /𝘇/
Khi từ kết thúc bằng 𝗻𝗴𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗮̂𝗺 𝗵𝗼𝗮̣̆𝗰 𝗮̂𝗺 𝗵𝘂̛̃𝘂 𝘁𝗵𝗮𝗻𝗵.
Ví dụ: plays, runs, reads.
✔ Đọc là /ɪ𝘇/
Khi từ kết thúc bằng -s, -x, -z, -sh, -ch, -o.
Ví dụ: watches, washes, fixes, goes.
📌 𝘔𝘦̣𝘰 𝘯𝘩𝘰̉:
Nếu nghe giống có thêm 1 âm “iz” → thường là nhóm thứ 3.
Phát âm đúng từ đầu sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói và tránh thói quen sai rất khó sửa sau này 🌱
💬 Thử nhé:
“brushes” đọc là /s/, /z/ hay /ɪz/?
Click here to claim your Sponsored Listing.